poor man's weatherglass

poor man's weatherglass

The poor man's weatherglass closes its blossoms as dark clouds gather.

Định nghĩa

Danh từ: "poor man's weatherglass" một loại cây thân thảo hoa màu đỏ tươi, trắng hoặc tím, đặc điểm nổi bật những bông hoa này sẽ khép lại khi thời tiết sắp chuyển mưa. Tên gọi này phản ánh chức năng của cây như một "dụng cụ đo thời tiết của người nghèo", giúp dự báo mưa không cần thiết bị đắt tiền.

dụ sử dụng
  • (Cây "poor man's weatherglass" thường được người làm vườn dùng để dự báo mưa.)
  • (Hãy nhìn cây "poor man's weatherglass"; hoa của đang khép lại, vậy trời có thể sắp mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a poor man's weatherglass": đóng vai trò như một công cụ dự báo thời tiết đơn giản.
    • The old barometer acted as a poor man's weatherglass for the village. (Chiếc phong vũ biểu đã đóng vai trò như một "poor man's weatherglass" cho ngôi làng.)
Biến thể từ gần giống
  • Weatherglass (danh từ): dụng cụ đo thời tiết (thường phong vũ biểu).
  • Poor man's (cụm tính từ): thuộc về người nghèo, hoặc một phiên bản rẻ hơn, đơn giản hơn của một thứ đó.
Từ đồng nghĩa
  • Anemone pulsatilla (tên khoa học của loài cây này, thuộc họ Mao lương).
  • Pasque flower (tên gọi phổ biến khác của loài cây này).
Thành ngữ liên quan
  • Poor man's [something]: một phiên bản rẻ hơn hoặc đơn giản hơn của một thứ đó.
    • This homemade wine is a poor man's champagne. (Rượu vang tự làm này một loại rượu sâm panh của người nghèo.)